nhà xe

Học thuật
Thân thiện
nhà xe

Nhà xe của cơ quan có rất nhiều xe đạp và xe máy.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Công trình xây dựng hoặc không gian mái che, được dùng để chứa, đậu xe cộ (thường xe ô tô, xe máy, xe đạp). "Nhà xe" thường một phần của một khu phức hợp lớn hơn như cơ quan, trường học, bệnh viện, chung hoặc nhà ở riêng lẻ.
    • Địa điểm kinh doanh dịch vụ liên quan đến xe cộ (ít phổ biến hơn). Trong một số ngữ cảnh, "nhà xe" có thể chỉ một cơ sở kinh doanh nhỏ chuyên về sửa chữa, bảo dưỡng hoặc cho thuê xe.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tất cả nhân viên để xe máynhà xe phía sau tòa nhà. (All employees park their motorbikes in the garage behind the building.)
    • Chung mới này nhà xe ngầm rất rộng rãi. (This new apartment building has a very spacious underground parking garage.)
    • Xe của tôi đang được bảo dưỡngnhà xe đầu ngõ. (My car is being serviced at the garage at the end of the alley.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gửi xe ở nhà xe": Hành động giao xe cho người quản lý nhà xe (thường thu phí) để giữ xe an toàn.

    • Anh ấy thường gửi xe ở nhà xe công cộng gần công ty. (He usually parks his car at the public parking garage near his company.)
  • "Nhà xe riêng": Chỉ nhà xe được xây dựng kèm thuộc quyền sử dụng của một căn nhà hoặc biệt thự cá nhân.

    • Căn biệt thự đó nhà xe riêng đủ chỗ cho ba xe hơi. (That villa has a private garage with enough space for three cars.)
Biến thể từ gần giống
  • Bãi đậu xe/Bãi giữ xe (danh từ): Khu vực rộng, có thể mái che hoặc không, dùng để đậu nhiều xe. Khác với "nhà xe" thường công trình kiên cố.
  • Ga-ra (danh từ): Từ mượn từ tiếng Pháp "garage", có nghĩa tương đương với "nhà xe".
  • Xưởng sửa xe (danh từ): Nơi chuyên về sửa chữa xe, khác với chức năng chính chứa/đậu xe của "nhà xe".
Từ đồng nghĩa
  • Chỗ để xe: Cách nói thông thường, chỉ chung nơi dành cho xe.
  • Nơi đậu xe: Nhấn mạnh vào chức năng đậu/tạm dừng xe.
Các cụm từ liên quan
  • Phí gửi xe nhà xe: Khoản tiền phải trả để sử dụng dịch vụ giữ xe tại nhà xe.

    • Phí gửi xe nhà xe trung tâm thương mại khá cao. (The parking fee at the mall's garage is quite high.)
  • Bảo vệ nhà xe: Người nhiệm vụ trông giữ, đảm bảo an ninh cho xe trong nhà xe.

    • Bảo vệ nhà xe rất trách nhiệm. (The garage security guard is very responsible.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "nhà xe".

nhà xe

Nhà xe của cơ quan có rất nhiều xe đạp và xe máy.

  1. Nơi để chứa xe ô tô, hoặc chứa xe đạp của cán bộ cơ quan.

Từ gần giống